edmund halley

Học thuật
Thân thiện
edmund halley

Edmund Halley observed the comet through his telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà thiên văn học người Anh: "Edmund Halley" tên của một nhà khoa học nổi tiếng người Anh, sống từ năm 1656 đến 1742. Ông được biết đến nhiều nhất nhờ việc tính toán quỹ đạo dự đoán sự trở lại của một sao chết, sau này được đặt tên sao chết Halley để vinh danh ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edmund Halley was a contemporary of Sir Isaac Newton. (Edmund Halley người cùng thời với Ngài Isaac Newton.)
    • The comet's return was accurately predicted by Edmund Halley. (Sự trở lại của sao chết đã được Edmund Halley dự đoán chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halley's Comet": Sao chết Halley, được đặt tên theo Edmund Halley.

    • Halley's Comet is visible from Earth approximately every 76 years. (Sao chết Halley có thể nhìn thấy từ Trái Đất khoảng mỗi 76 năm.)
  • "Halley's calculations": Những tính toán của Halley.

    • Halley's calculations proved Newton's laws of motion. (Những tính toán của Halley đã chứng minh các định luật chuyển động của Newton.)
Biến thể từ gần giống
  • Edmond Halley (n): Một biến thể chính tả khác của tên "Edmund Halley". Đây cùng một nhân vật lịch sử.
    • Some historical texts refer to him as Edmond Halley. (Một số văn bản lịch sử nhắc đến ông với tên Edmond Halley.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronomer: nhà thiên văn học.
  • Scientist: nhà khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Edmund Halley". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử khoa học thiên văn học.
edmund halley

Edmund Halley observed the comet through his telescope.

Noun
  1. giống edmond halley

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống